Bơm nhiệt Solar East BYC-TA1 là dòng Heat Pump thương mại Air-to-Water sử dụng bộ trao đổi nhiệt titanium chống ăn mòn, phù hợp với các bể bơi, hệ thống bể ngâm thương mại cỡ lớn. Heat pump Solar East BYC-TA1 sử dụng gas lạnh R32 tiên tiến và máy nén biến tần Mitsubishi đem lại hiệu suất vận hành rất cao. Thiết bị có tùy chọn công suất nhiệt từ 70 đến 136 Kw và khả năng điều khiển, theo dõi hệ thống từ xa qua App quản lý của Solar East.

Bơm nhiệt Solar East BYC-TA1 sở hữu khả năng chống ăn mòn vượt trội nhờ vào bộ trao đổi nhiệt bằng titan. Titan là một vật liệu bền bỉ và đáng tin cậy, có khả năng chống lại sự ăn mòn do nước hồ bơi chứa clo, giúp heat pump hoạt động ổn định và lâu dài.
Bằng cách sử dụng bộ trao đổi nhiệt titan, Solar East BYC-TA1 có thể chịu được các điều kiện khắc nghiệt của nước hồ bơi, bao gồm sự tiếp xúc với hóa chất và dao động pH. Nhờ khả năng chống ăn mòn cao, thiết bị này không chỉ kéo dài tuổi thọ mà còn giảm thiểu chi phí bảo trì, trở thành lựa chọn đầu tư tối ưu cho các chủ đầu tư với các dự án bể bơi thương mại cỡ lớn.

Heat Pump Solar East BYC-TA1 được trang bị hệ thống bảo vệ áp suất cao, giúp thiết bị vận hành an toàn và ổn định. Hệ thống này liên tục giám sát và phản ứng khi áp suất bên trong heat pump tăng cao bất thường, ngăn chặn các hư hỏng có thể xảy ra và duy trì hiệu suất tối ưu.
Tính năng an toàn này không chỉ bảo vệ thiết bị mà còn nâng cao độ tin cậy của bơm nhiệt, mang lại sự an tâm cho chủ hồ bơi với quá trình làm nóng nước không bị gián đoạn. Nhờ có hệ thống bảo vệ áp suất cao, heat pump hoạt động bền bỉ, giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động và tiết kiệm chi phí bảo trì.

Heat Pump Solar East BYC-TA1 được trang bị giao thức truyền thông RS485 MODBUS, giúp tích hợp dễ dàng với các hệ thống điều khiển sử dụng chuẩn MODBUS, chẳng hạn như hệ thống tự động hóa tòa nhà.
Nhờ tính năng này, heat pump có thể kết nối và giao tiếp mượt mà với các thiết bị hoặc hệ thống khác, cho phép kiểm soát và giám sát tập trung. Người vận hành hồ bơi có thể dễ dàng lập lịch, theo dõi hiệu suất, điều chỉnh chế độ hoạt động của bơm nhiệt và truy cập dữ liệu quan trọng thông qua giao thức MODBUS.
Việc tích hợp liền mạch này không chỉ giúp heat pump R32 hoạt động hiệu quả hơn mà còn nâng cao sự tiện lợi, góp phần vào hệ thống quản lý vận hành thông minh và tiết kiệm năng lượng.

Heat Pump Solar East BYC-TA1 mang đến sự vận hành hoàn toàn tự động, giúp người quản lý không cần can thiệp nhiều. Sau khi lắp đặt và thiết lập ban đầu, heat pump có thể hoạt động một cách thông minh mà không cần điều chỉnh thủ công liên tục.
Hệ thống tự động điều chỉnh chế độ làm nóng nước dựa trên nhiệt độ nước và điều kiện môi trường xung quanh, đảm bảo hiệu suất tối ưu và tiết kiệm năng lượng. Nhờ tính năng này, người vận hành có thể tập trung vào các công việc khác mà không phải lo lắng về quá trình làm nóng nước.
Với khả năng hoạt động ổn định và hiệu quả, heat pump R32 giúp tối ưu chi phí vận hành, nâng cao sự tiện lợi và đảm bảo nước luôn duy trì nhiệt độ lý tưởng. Đây là giải pháp tối ưu cho các mô hình thương mại, mang đến trải nghiệm vận hành đơn giản, tiết kiệm và hiệu quả.
| Model | BYC-070TA1 | YC-103TA1 | YC-136TA1 |
|---|---|---|---|
| Power Supply | 380~415V/3/50Hz | ||
| Heating Capacity at Air 26°C, Water 26°C, Humidity 80% | |||
| Heating Capacity (kW) | 70~16.5 | 103~24.8 | 136~32.4 |
| Power Input (kW) | 10.03~1.02 | 14.80~1.54 | 19.46 |
| COP | 16.11~6.98 | 16.09~6.96 | 16.15~4.99 |
| Heating Capacity at Air 15°C, Water 26°C, Humidity 70% | |||
| Heating Capacity (kW) | 51~12.1 | 76~18.3 | 101~23.9 |
| Power Input (kW) | 10.24~1.6 | 15.29~2.42 | 20.24~3.15 |
| COP | 7.56~4.98 | 7.55~4.97 | 7.59~4.99 |
| Cooling Capacity at Air 35°C, Water 27°C | |||
| Cooling Capacity (kW) | 38~9.1 | 58~14.1 | 76~18.5 |
| Power Input (kW) | 10.41~1.36 | 15.89~2.11 | 20.65~2.74 |
| EER | 6.69~3.65 | 6.68~3.65 | 6.74~3.68 |
| Rated Power Input (kW) | 10.0 | 15.0 | 20.0 |
| Rated Current (A) | 18 | 27 | 36 |
| Max Power Input (kW) | 15.0 | 22.0 | 30.0 |
| Max Current (A) | 26 | 38 | 54 |
| Refrigerant | |||
| Refrigerant | R32 | ||
| Compressor Type | Mitsubishi inverter | ||
| Heat Exchanger | Titanium | ||
| Expansion Valve | Electronic EEV | ||
| Water Flow Volume (m³/h) | 20 | 30 | 40 |
| Water Connection (mm) | 63 | 63 | 75 |
| Working Temperature Range (°C) | -15~43 | ||
| Heating Temperature Range (°C) | 15~40 | ||
| Cooling Temperature Range (°C) | 8~28 | ||
| Noise (dB(A)) | ≤59 | ≤62 | ≤65 |
| Net Weight (kg) | 280 | 420 | 750 |
| Gross Weight (kg) | 320 | 460 | 810 |
| Air Flow Direction | Vertical | ||
| Net Dimensions (L*W*H) (mm) | 1416*752*1055 | 1250*1080*1870 | 2150*1080*2180 |
| Dimensions (L*W*H) (mm) | 1580*880*1150 | 1300*1100*1950 | 2230*1120*2220 |